Tra cứu chi phí điều trị
Cơ sở dữ liệu giá tham khảo bệnh viện công - 184+ dịch vụ
Tổng 184 dịch vụ
| Dịch vụ | Danh mục | Đơn vị tính | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Công thức máu toàn phần (5 thành phần) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥30 $4 |
| Tổng phân tích nước tiểu | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥20 $3 |
| Phân tích phân + máu ẩn | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥35 $5 |
| Chức năng gan đầy đủ | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥120 $17 |
| Chức năng thận đầy đủ | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥100 $14 |
| Bộ mỡ máu (4 chỉ số) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥90 $13 |
| Định lượng đường huyết | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥15 $2 |
| HbA1c (Hemoglobin đường hóa) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥60 $8 |
| Chức năng tuyến giáp (5 chỉ số) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥200 $28 |
| Alpha-fetoprotein (AFP) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥60 $8 |
| Kháng nguyên ung thư phôi (CEA) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥65 $9 |
| Kháng nguyên ung thư 125 (CA125) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥80 $11 |
| Kháng nguyên ung thư 19-9 (CA199) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥85 $12 |
| Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥90 $13 |
| Bộ xét nghiệm viêm gan B | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥55 $8 |
| Kháng thể viêm gan C | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥45 $6 |
| Sàng lọc kháng thể HIV | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥40 $6 |
| Xét nghiệm huyết thanh giang mai | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥35 $5 |
| Kháng thể virus EB | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥70 $10 |
| Định type DNA HPV | Xét nghiệm & Lab | mỗi lượt | ¥320 $44 |
* Giá trên là giá tham khảo bệnh viện công (CNY); chi phí thực tế phụ thuộc tình trạng, phác đồ, hạng bệnh viện và tỷ giá.